先執行,後彙報

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (chấp) + (hành) + , + (hậu) + (vị) + (báo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 先執行,後匯報 iān zhíxíng, hòu huìbào v.p. first take prompt action and then report it