先進交通工具
tiên tiến giao thông công cụ
Hán Việt: tiên tiến giao thông công cụ · Pinyin: xiān jìn jiāo tōng gōng jù
Tổng quan
Cấu tạo: 先 (tiên) + 進 (tiến) + 交 (giao) + 通 (thông) + 工 (công) + 具 (cụ)
Hán Việt: tiên tiến giao thông công cụ · Pinyin: xiān jìn jiāo tōng gōng jù
Cấu tạo: 先 (tiên) + 進 (tiến) + 交 (giao) + 通 (thông) + 工 (công) + 具 (cụ)