先進先出存儲器

xiān jìn xiān chū cún chǔ qì tiên tiến tiên xuất tồn trữ khí

Hán Việt: tiên tiến tiên xuất tồn trữ khí · Pinyin: xiān jìn xiān chū cún chǔ qì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (tiến) + (tiên) + (xuất) + (tồn) + (trữ) + (khí)