先進攝影系統
tiên tiến nhiếp ảnh hệ thống
Hán Việt: tiên tiến nhiếp ảnh hệ thống · Pinyin: xiān jìn shè yǐng xì tǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 先 (tiên) + 進 (tiến) + 攝 (nhiếp) + 影 (ảnh) + 系 (hệ) + 統 (thống)
Hán Việt: tiên tiến nhiếp ảnh hệ thống · Pinyin: xiān jìn shè yǐng xì tǒng
Cấu tạo: 先 (tiên) + 進 (tiến) + 攝 (nhiếp) + 影 (ảnh) + 系 (hệ) + 統 (thống)