光头青年

quang đầu thanh niên

Hán Việt: quang đầu thanh niên

Tổng quan

gã đầu trọc (người trẻ tuổi ưa có tóc cắt rất ngắn, nhất là loại người ưa bạo lực)

Cấu tạo: 光 (quang) + 頭 (đầu) + 青 (thanh) + 年 (niên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đầu trọc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi skinhead

Từ liên quan

Gần nghĩa

青年旅舍 · 青年时期 · 光头党 · 光头强 · 光頭子 · 青年人 · 青年们 · 青年会