光头强

guāng tóu qiángquang đầu cường

Hán Việt: quang đầu cường · Pinyin: guāng tóu qiáng

Tổng quan

Nhân vật Logger Vick (Gấu Boonie)

Cấu tạo: 光 (quang) + 頭 (đầu) + 強 (cường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biệt danh cho người hói
  • Tần suất từ Nhân vật Logger Vick (Gấu Boonie) , biệt danh cho người hói

Eng

  • Cihui Logger Vick (Boonie Bears character)/nickname for bald people
  • Tần suất từ Logger Vick (Boonie Bears character)/nickname for bald people

Từ liên quan

Gần nghĩa

光头党 · 光頭子 · 光头 · 光头青年 · 光頭三 · 光头鱼科 · 光頭黨成員