光頭子

quang đầu tử

Hán Việt: quang đầu tử

Tổng quan

Người đầu láng bóng, chỉ ông sư (vì đầu cạo nhẵn bóng)

Cấu tạo: 光 (quang) + 头 (đầu) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đầu trọc

Từ liên quan

Gần nghĩa

光头党 · 光头强 · 頭子錢 · 光头 · 光头青年 · 头子 · 光頭三 · 光头鱼科