光學重力透鏡實驗
quang học trọng lực thấu kính thật nghiệm
Hán Việt: quang học trọng lực thấu kính thật nghiệm · Pinyin: guāng xué zhòng lì tòu jìng shí yàn
Tổng quan
Cấu tạo: 光 (quang) + 學 (học) + 重 (trọng) + 力 (lực) + 透 (thấu) + 鏡 (kính) + 實 (thật) + 驗 (nghiệm)