光学地

quang học địa

Hán Việt: quang học địa

Tổng quan

về phương diện quang học

Cấu tạo: 光 (quang) + 學 (học) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 về mặt quang học

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi optically

Từ liên quan

Gần nghĩa

光学的 · 光学 · 光学仪器 · 光学玻璃 · 光学雷达 · 光學 · 光學玻璃 · 光学仪器商