光學標記閱讀器
quang học tiêu kí duyệt độc khí
Hán Việt: quang học tiêu kí duyệt độc khí
Tổng quan
Cấu tạo: 光 (quang) + 學 (học) + 標 (tiêu) + 記 (kí) + 閱 (duyệt) + 讀 (độc) + 器 (khí)
Nghĩa
Eng
- Cihui optical mark reader