形成梯队

hình thành thê đội

Hán Việt: hình thành thê đội

Tổng quan

sự dàn quân theo hình bậc thang, cấp bậc (dân sự), dàn quân theo hình bậc thang

Cấu tạo: 形 (hình) + 成 (thành) + 梯 (thê) + 隊 (đội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình thành bậc thang

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi echelon

Từ liên quan

Gần nghĩa

形成丸状 · 形成外皮 · 形成带状 · 形成思想 · 形成星座 · 形成概念 · 形成河道 · 形成港湾