克什米爾戰爭
khắc thập mễ nhĩ chiến tranh
Hán Việt: khắc thập mễ nhĩ chiến tranh · Pinyin: kè shí mǐ ěr zhàn zhēng
Tổng quan
Cấu tạo: 克 (khắc) + 什 (thập) + 米 (mễ) + 爾 (nhĩ) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh)
Hán Việt: khắc thập mễ nhĩ chiến tranh · Pinyin: kè shí mǐ ěr zhàn zhēng
Cấu tạo: 克 (khắc) + 什 (thập) + 米 (mễ) + 爾 (nhĩ) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh)