克勞德貝託萊
khắc lao đức bối thác lai
Hán Việt: khắc lao đức bối thác lai · Pinyin: kè láo dé bèi tuō lái
Tổng quan
Cấu tạo: 克 (khắc) + 勞 (lao) + 德 (đức) + 貝 (bối) + 託 (thác) + 萊 (lai)
Hán Việt: khắc lao đức bối thác lai · Pinyin: kè láo dé bèi tuō lái
Cấu tạo: 克 (khắc) + 勞 (lao) + 德 (đức) + 貝 (bối) + 託 (thác) + 萊 (lai)