克尔斯汀

kè ěr sī tīngkhắc nhĩ tư đinh

Hán Việt: khắc nhĩ tư đinh · Pinyin: kè ěr sī tīng

Tổng quan

Cấu tạo: 克 (khắc) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư) + 汀 (đinh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Kerstin

Đức

  • Handedict Kerstin (Eig, Vorn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

克尔白 · 克尔斯汀米勒 · 克尔克岛 · 克尔来福 · 克尔期砷钢 · 克尔柏洛斯 · 克尔特神话 · 克尔讷