克拉克盖博

kè lā kè gài bókhắc lạp khắc cái bác

Hán Việt: khắc lạp khắc cái bác · Pinyin: kè lā kè gài bó

Tổng quan

Cấu tạo: 克 (khắc) + 拉 (lạp) + 克 (khắc) + 蓋 (cái) + 博 (bác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Clark Gable

Đức

  • Handedict Clark Gable (Eig, Pers, 1901 - 1960)

Từ liên quan

Gần nghĩa

克拉夫丘克 · 克拉斯金诺 · 克拉玛依区 · 克拉玛依市 · 克拉斯诺达尔 · 克拉玛依 · 克拉科夫 · 克拉克虾科