克拉克虾科 khắc lạp khắc hà khoa Hán Việt: khắc lạp khắc hà khoa Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 拉 (lạp) + 克 (khắc) + 蝦 (hà) + 科 (khoa)Hán Việtkhắc lạp khắc hà khoaTừ loạidanhCấu tạo克 + 拉 + 克 + 蝦 + 科 · khắc + lạp + khắc + hà + khoa nghĩa thành phần: khắc + lạp + khắc + hà + khoa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ClarkecarididaeMainlandKaggle Zh-Vi ClarkecarididaeEngCihui Clarkecarididae Từ liên quan Gần nghĩa克拉夫丘克 · 克拉斯金诺 · 克拉玛依区 · 克拉玛依市 · 克拉斯诺达尔 · 克拉玛依 · 克拉科夫 · 克拉克盖博