克拉古耶瓦茨

kè lā gǔ yē wǎ cí khắc lạp cổ da ngõa tì

Hán Việt: khắc lạp cổ da ngõa tì · Pinyin: kè lā gǔ yē wǎ cí

Tổng quan

Cấu tạo: (khắc) + (lạp) + (cổ) + (da) + (ngõa) + (tì)