克拉古耶瓦茨
khắc lạp cổ da ngõa tì
Hán Việt: khắc lạp cổ da ngõa tì · Pinyin: kè lā gǔ yē wǎ cí
Tổng quan
Cấu tạo: 克 (khắc) + 拉 (lạp) + 古 (cổ) + 耶 (da) + 瓦 (ngõa) + 茨 (tì)
Hán Việt: khắc lạp cổ da ngõa tì · Pinyin: kè lā gǔ yē wǎ cí
Cấu tạo: 克 (khắc) + 拉 (lạp) + 古 (cổ) + 耶 (da) + 瓦 (ngõa) + 茨 (tì)