克拉斯諾亞爾斯克

kè lā sī nuò yà ěr sī kè khắc lạp tư nặc á nhĩ tư khắc

Hán Việt: khắc lạp tư nặc á nhĩ tư khắc · Pinyin: kè lā sī nuò yà ěr sī kè

Tổng quan

Krasnoyarsk

Cấu tạo: (khắc) + (lạp) + (tư) + (nặc) + (á) + (nhĩ) + (tư) + (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Krasnoyarsk

Eng

  • CC-CEDICT Krasnoyarsk
  • Cihui Krasnoyarsk