克拉科伕猶太人區
khắc lạp khoa phu do thái nhân khu
Hán Việt: khắc lạp khoa phu do thái nhân khu · Pinyin: kè lā kē fū yóu tài rén qū
Tổng quan
Cấu tạo: 克 (khắc) + 拉 (lạp) + 科 (khoa) + 伕 (phu) + 猶 (do) + 太 (thái) + 人 (nhân) + 區 (khu)