剋拉馬托爾斯剋

kè lā mǎ tuō ěr sī kè khắc lạp mã thác nhĩ tư khắc

Hán Việt: khắc lạp mã thác nhĩ tư khắc · Pinyin: kè lā mǎ tuō ěr sī kè

Tổng quan

Cấu tạo: (khắc) + (lạp) + (mã) + (thác) + (nhĩ) + (tư) + (khắc)