克服地球引力
khắc phục địa cầu dẫn lực
Hán Việt: khắc phục địa cầu dẫn lực · Pinyin: kè fú dì qiú yǐn lì
Tổng quan
Cấu tạo: 克 (khắc) + 服 (phục) + 地 (địa) + 球 (cầu) + 引 (dẫn) + 力 (lực)
Hán Việt: khắc phục địa cầu dẫn lực · Pinyin: kè fú dì qiú yǐn lì
Cấu tạo: 克 (khắc) + 服 (phục) + 地 (địa) + 球 (cầu) + 引 (dẫn) + 力 (lực)