克萊奧帕特拉
khắc lai áo mạt đặc lạp
Hán Việt: khắc lai áo mạt đặc lạp · Pinyin: Kèlái'àopàtèlā
Tổng quan
Cấu tạo: 克 (khắc) + 萊 (lai) + 奧 (áo) + 帕 (mạt) + 特 (đặc) + 拉 (lạp)
Nghĩa
Eng
- Cihui Cleopatra
Hán Việt: khắc lai áo mạt đặc lạp · Pinyin: Kèlái'àopàtèlā
Cấu tạo: 克 (khắc) + 萊 (lai) + 奧 (áo) + 帕 (mạt) + 特 (đặc) + 拉 (lạp)