克裡福得葛茲
khắc lí phúc đắc cát tư
Hán Việt: khắc lí phúc đắc cát tư · Pinyin: kè lǐ fú děi gě zī
Tổng quan
Cấu tạo: 克 (khắc) + 裡 (lí) + 福 (phúc) + 得 (đắc) + 葛 (cát) + 茲 (tư)
Hán Việt: khắc lí phúc đắc cát tư · Pinyin: kè lǐ fú děi gě zī
Cấu tạo: 克 (khắc) + 裡 (lí) + 福 (phúc) + 得 (đắc) + 葛 (cát) + 茲 (tư)