克裡米亞戰爭
khắc lí mễ á chiến tranh
Hán Việt: khắc lí mễ á chiến tranh · Pinyin: kè lǐ mǐ yà zhàn zhēng
Tổng quan
Cấu tạo: 克 (khắc) + 裡 (lí) + 米 (mễ) + 亞 (á) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh)
Hán Việt: khắc lí mễ á chiến tranh · Pinyin: kè lǐ mǐ yà zhàn zhēng
Cấu tạo: 克 (khắc) + 裡 (lí) + 米 (mễ) + 亞 (á) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh)