剋賴爾斯海姆
khắc lại nhĩ tư hải mỗ
Hán Việt: khắc lại nhĩ tư hải mỗ · Pinyin: kè lài ěr sī hǎi mǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 剋 (khắc) + 賴 (lại) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư) + 海 (hải) + 姆 (mỗ)
Hán Việt: khắc lại nhĩ tư hải mỗ · Pinyin: kè lài ěr sī hǎi mǔ
Cấu tạo: 剋 (khắc) + 賴 (lại) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư) + 海 (hải) + 姆 (mỗ)