克里米亞韃靼語
khắc lí mễ á thát đát ngữ
Hán Việt: khắc lí mễ á thát đát ngữ · Pinyin: Kèlǐmǐyà Dádáyǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 克 (khắc) + 里 (lí) + 米 (mễ) + 亞 (á) + 韃 (thát) + 靼 (đát) + 語 (ngữ)
Nghĩa
Eng
- Cihui Crimean Tatar