克雷數學研究所
khắc lôi sổ học nghiên cứu sở
Hán Việt: khắc lôi sổ học nghiên cứu sở · Pinyin: kè léi shù xué yán jiū suǒ
Tổng quan
Cấu tạo: 克 (khắc) + 雷 (lôi) + 數 (sổ) + 學 (học) + 研 (nghiên) + 究 (cứu) + 所 (sở)
Hán Việt: khắc lôi sổ học nghiên cứu sở · Pinyin: kè léi shù xué yán jiū suǒ
Cấu tạo: 克 (khắc) + 雷 (lôi) + 數 (sổ) + 學 (học) + 研 (nghiên) + 究 (cứu) + 所 (sở)