兒童福利事業

ér tóng fú lì shì yè nhi đồng phúc lợi sự nghiệp

Hán Việt: nhi đồng phúc lợi sự nghiệp · Pinyin: ér tóng fú lì shì yè

Tổng quan

Cấu tạo: (nhi) + (đồng) + (phúc) + (lợi) + (sự) + (nghiệp)