兖州降魔藏禅师
duyện châu hàng ma tàng thiện sư
Hán Việt: duyện châu hàng ma tàng thiện sư
Tổng quan
Cấu tạo: 兖 (duyện) + 州 (châu) + 降 (hàng) + 魔 (ma) + 藏 (tàng) + 禅 (thiện) + 师 (sư)
Hán Việt: duyện châu hàng ma tàng thiện sư
Cấu tạo: 兖 (duyện) + 州 (châu) + 降 (hàng) + 魔 (ma) + 藏 (tàng) + 禅 (thiện) + 师 (sư)