入侵檢測系統
nhập xâm kiểm trắc hệ thống
Hán Việt: nhập xâm kiểm trắc hệ thống · Pinyin: rù qīn jiǎn cè xì tǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 入 (nhập) + 侵 (xâm) + 檢 (kiểm) + 測 (trắc) + 系 (hệ) + 統 (thống)
Hán Việt: nhập xâm kiểm trắc hệ thống · Pinyin: rù qīn jiǎn cè xì tǒng
Cấu tạo: 入 (nhập) + 侵 (xâm) + 檢 (kiểm) + 測 (trắc) + 系 (hệ) + 統 (thống)