入侵預防系統
nhập xâm dự phòng hệ thống
Hán Việt: nhập xâm dự phòng hệ thống · Pinyin: rù qīn yù fáng xì tǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 入 (nhập) + 侵 (xâm) + 預 (dự) + 防 (phòng) + 系 (hệ) + 統 (thống)
Hán Việt: nhập xâm dự phòng hệ thống · Pinyin: rù qīn yù fáng xì tǒng
Cấu tạo: 入 (nhập) + 侵 (xâm) + 預 (dự) + 防 (phòng) + 系 (hệ) + 統 (thống)