入室偷盗

nhập thất thâu đạo

Hán Việt: nhập thất thâu đạo

Tổng quan

Cấu tạo: 入 (nhập) + 室 (thất) + 偷 (thâu) + 盜 (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đột nhập trộm cắp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi crack crib

Eng

  • Cihui crack crib

Từ liên quan

Gần nghĩa

入室升堂 · 入室操戈 · 入室弟子 · 入室昻堂 · 入室昇堂 · 偷盗死尸 · 入室盗窃案 · 入室賓