入室賓

nhập thất tân

Hán Việt: nhập thất tân

Tổng quan

Cấu tạo: 入 (nhập) + 室 (thất) + 宾 (tân)

Từ liên quan

Gần nghĩa

入室升堂 · 入室操戈 · 入室弟子 · 入室 · 入室昻堂 · 入室昇堂 · 入室偷盗 · 入室盗窃案