入迷
nhập mê
Hán Việt: nhập mê · Pinyin: rù mí
Tổng quan
bị cuốn hút | bị mê hoặc
Nghĩa
Việt
- Cihui bị cuốn hút | bị mê hoặc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 專注於某種事物而心無旁騖。如:「他對科幻類的小說很入迷。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 喜欢某种事物到了沉迷的程度:老爷爷讲故事,孩子们听得入了迷。
Eng
- CC-CEDICT to be fascinated|to be enchanted
- Cihui to be fascinated; to be enchanted