內向規範化的
nội hướng quy phạm hóa đích
Hán Việt: nội hướng quy phạm hóa đích
Tổng quan
Cấu tạo: 內 (nội) + 向 (hướng) + 規 (quy) + 範 (phạm) + 化 (hóa) + 的 (đích)
Nghĩa
Eng
- Cihui 內向規範化的 èixiàng guīfànhuà de attr. <lg.> endonormative