全同

quán tóngtoàn đồng

Hán Việt: toàn đồng · Pinyin: quán tóng

Tổng quan

giống hệt

Cấu tạo: 全 (toàn) + 同 (đồng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoàn toàn giống nhau
  • Tần suất từ giống hệt

Eng

  • Cihui identical
  • Tần suất từ identical

Đức

  • Handedict identisch, gleichlautend

Từ liên quan

Gần nghĩa

全一 · 全乎 · 全书 · 全付 · 全份 · 全休 · 全优 · 全会