全付

quán fùtoàn phó

Hán Việt: toàn phó · Pinyin: quán fù

Tổng quan

đầy đủ

Cấu tạo: 全 (toàn) + 付 (phó)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trả toàn bộ
  • VietPhrases đầy đủ
  • Tần suất từ đầy đủ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi payment at full

Eng

  • Tần suất từ payment at full

Đức

  • Handedict Bezahlung der gesamten Summe

Từ liên quan

Gần nghĩa

付与 · 付丙 · 付出 · 付印 · 付型 · 付屬 · 付息 · 付托