全一

quán yītoàn nhất

Hán Việt: toàn nhất · Pinyin: quán yī

Tổng quan

TOÀN NHẤT (? -?) Hiệu của Thiền sư Chí Ôn đời Nguyên. X. Chí Ôn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓忠诚不渝。

Cấu tạo: 全 (toàn) + 一 (nhất)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ TOÀN NHẤT (? -?) Hiệu của Thiền sư Chí Ôn đời Nguyên. X. Chí Ôn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓忠诚不渝。

Eng

  • JMdict perfect whole
  • JMdict unity

ja

  • JMdict 全一(ぜんいつ)

other

  • Nguồn khác (? -?) Hiệu của Thiền sư Chí Ôn đời Nguyên
  • Nguồn khác Chí Ôn

Từ liên quan

Gần nghĩa

一一 · 一万 · 一上 · 一下 · 一世 · 一丝 · 一个 · 一中