全份
toàn phân
Hán Việt: toàn phân · Pinyin: quán fèn
Tổng quan
cả phần; toàn phần. một khẩu phần ăn hoàn chỉnh. 全份表冊. sổ kê khai hoàn chỉnh
1.完整的一份; 完整的份额。
Nghĩa
Việt
- Cihui bộ hoàn chỉnh
- Biên soạn 全份 uánfèn* n. complete/whole set
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.完整的一份; 完整的份额。
Eng
- Cihui complete set