全国大会党

quán guó dà huì dǎngtoàn quốc đại hội đảng

Hán Việt: toàn quốc đại hội đảng · Pinyin: quán guó dà huì dǎng

Tổng quan

Đảng Đại hội Quốc gia (Sudan)

Cấu tạo: 全 (toàn) + 國 (quốc) + 大 (đại) + 會 (hội) + 黨 (đảng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đảng Đại hội Quốc gia

Eng

  • Cihui National Congress Party (Sudan)

Từ liên quan

Gần nghĩa

全国一盘棋 · 全国流行的 · 全国运动会 · 全国人大 · 全国人大会议 · 全国代表大会 · 全国各地 · 全国性的