全国一盘棋
toàn quốc nhất bàn kì
Hán Việt: toàn quốc nhất bàn kì · Pinyin: quán guó yī pán qí
Tổng quan
"chinese_explanation": "指全国各部门在中央统一领导下,全面安排,互相协作。"
指全国各部门在中央统一领导下,全面安排,互相协作。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 指全国各部门在中央统一领导下,
- Biên soạn 全面安排,
- Biên soạn 互相协作。"}
- Biên soạn 全國一盤棋 uánguó yīpánqí f.e. take the whole country into account
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指全国各部门在中央统一领导下,全面安排,互相协作。
Eng
- Cihui 全國一盤棋 uánguó yīpánqí f.e. take the whole country into account
Đức
- Handedict das ganze Land mit einbeziehen