全圖形監視器
toàn đồ hình giam thị khí
Hán Việt: toàn đồ hình giam thị khí · Pinyin: quán tú xíng jiān shì qì
Tổng quan
Cấu tạo: 全 (toàn) + 圖 (đồ) + 形 (hình) + 監 (giam) + 視 (thị) + 器 (khí)
Hán Việt: toàn đồ hình giam thị khí · Pinyin: quán tú xíng jiān shì qì
Cấu tạo: 全 (toàn) + 圖 (đồ) + 形 (hình) + 監 (giam) + 視 (thị) + 器 (khí)