全年生產總值

toàn niên sanh sản tổng trị

Hán Việt: toàn niên sanh sản tổng trị

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (niên) + (sanh) + (sản) + (tổng) + (trị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 全年生產總值 uánnián shēngchǎn zǒngzhí n. annual output value