全日工作職位
toàn nhật công tác chức vị
Hán Việt: toàn nhật công tác chức vị
Tổng quan
Cấu tạo: 全 (toàn) + 日 (nhật) + 工 (công) + 作 (tác) + 職 (chức) + 位 (vị)
Nghĩa
Eng
- Cihui 全日工作職位 uánrì gōngzuò zhíwèi n. full-time jobs