全能印刷系統
toàn năng ấn xoát hệ thống
Hán Việt: toàn năng ấn xoát hệ thống · Pinyin: quán néng yìn shuà xì tǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 全 (toàn) + 能 (năng) + 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 系 (hệ) + 統 (thống)
Hán Việt: toàn năng ấn xoát hệ thống · Pinyin: quán néng yìn shuà xì tǒng
Cấu tạo: 全 (toàn) + 能 (năng) + 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 系 (hệ) + 統 (thống)