全自動洗衣機
toàn tự động tẩy y ki
Hán Việt: toàn tự động tẩy y ki · Pinyin: quán zì dòng xǐ yī jī
Tổng quan
Cấu tạo: 全 (toàn) + 自 (tự) + 動 (động) + 洗 (tẩy) + 衣 (y) + 機 (ki)
Hán Việt: toàn tự động tẩy y ki · Pinyin: quán zì dòng xǐ yī jī
Cấu tạo: 全 (toàn) + 自 (tự) + 動 (động) + 洗 (tẩy) + 衣 (y) + 機 (ki)