全財產繼承人

toàn tài sản kế thừa nhân

Hán Việt: toàn tài sản kế thừa nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (tài) + (sản) + (kế) + (thừa) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 全財產繼承人 uáncáichǎn jìchéngrén n. <law.> universal legatee; universal successor M:²wèi