全面徹底裁軍
toàn diện triệt để tài quân
Hán Việt: toàn diện triệt để tài quân · Pinyin: quán miàn chè dǐ cái jūn
Tổng quan
Cấu tạo: 全 (toàn) + 面 (diện) + 徹 (triệt) + 底 (để) + 裁 (tài) + 軍 (quân)
Hán Việt: toàn diện triệt để tài quân · Pinyin: quán miàn chè dǐ cái jūn
Cấu tạo: 全 (toàn) + 面 (diện) + 徹 (triệt) + 底 (để) + 裁 (tài) + 軍 (quân)