全面職業訓練
toàn diện chức nghiệp huấn luyện
Hán Việt: toàn diện chức nghiệp huấn luyện · Pinyin: quán miàn zhí yè xùn liàn
Tổng quan
Cấu tạo: 全 (toàn) + 面 (diện) + 職 (chức) + 業 (nghiệp) + 訓 (huấn) + 練 (luyện)
Hán Việt: toàn diện chức nghiệp huấn luyện · Pinyin: quán miàn zhí yè xùn liàn
Cấu tạo: 全 (toàn) + 面 (diện) + 職 (chức) + 業 (nghiệp) + 訓 (huấn) + 練 (luyện)