全額預算管理
toàn ngạch dự toán quản lí
Hán Việt: toàn ngạch dự toán quản lí · Pinyin: quán é yù suàn guǎn lǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 全 (toàn) + 額 (ngạch) + 預 (dự) + 算 (toán) + 管 (quản) + 理 (lí)
Hán Việt: toàn ngạch dự toán quản lí · Pinyin: quán é yù suàn guǎn lǐ
Cấu tạo: 全 (toàn) + 額 (ngạch) + 預 (dự) + 算 (toán) + 管 (quản) + 理 (lí)